學華語Kaori Dict

佈萊特妮·墨菲

giản thể: 布莱特妮·墨菲

lái·fēi

ㄅㄨˋ ㄌㄞˊ ㄊㄜˋ ㄋㄧ ㄇㄛˋ ㄈㄟ

BỐ LAI ĐẶC NI · MẶC ?

  1. 1.Brittany Murphy (1977-2009), nữ diễn viên người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布莱特妮·墨菲 nghĩa là gì? · Kaori Dict