布隆伯格
Bùlōngbógé
[ㄅㄨˋ ㄌㄨㄥ ㄅㄛˊ ㄍㄜˊ]
BỐ LONG BÁ CÁCH
- 1.Blumberg hoặc Bloomberg (tên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
[ㄅㄨˋ ㄌㄨㄥ ㄅㄛˊ ㄍㄜˊ]
BỐ LONG BÁ CÁCH
