希格斯粒子
Xīgésīlìzǐ
[ㄒㄧ ㄍㄜˊ ㄙ ㄌㄧˋ ㄗˇ]
HY CÁCH TƯ LẠP TỬ
- 1.hạt Higgs (vật lý hạt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.