學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
希臘字母
希臘字母
giản thể:
希腊字母
Xī
là
zì
mǔ
[ㄒㄧ ㄌㄚˋ ㄗˋ ㄇㄨˇ]
HY TỊCH TỰ MẪU
1.
chữ cái Hy Lạp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
字
zì
chữ
希望
xīwàng
hy vọng
名字
míngzi
tên (của người hoặc vật)
漢字
hànzì
chữ Hán
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
數字
shùzì
chữ số
逐字解
Từng chữ trong từ
希
hy, hơi
hiếm
臘
lạp, chạp
lễ tế cuối năm
字
tự
chữ
母
mẫu
mẹ
記憶技巧
Mẹo nhớ
字
TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
希
HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
希臘字母 nghĩa là gì? · Kaori Dict