帕斯卡三角形
pàsīkǎsānjiǎoxíng
[ㄆㄚˋ ㄙ ㄎㄚˇ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˊ]
PHÁCH TƯ CA TAM GIÁC HÌNH
- 1.Tam giác Pascal (toán học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
[ㄆㄚˋ ㄙ ㄎㄚˇ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˊ]
PHÁCH TƯ CA TAM GIÁC HÌNH
