平易近人
píngyìjìnrén
[ㄆㄧㄥˊ ㄧˋ ㄐㄧㄣˋ ㄖㄣˊ]
BÌNH DỊCH CẬN NHÂN
TOCFL 7
- 1.hòa nhã và dễ gần (thành ngữ); dễ tính
- 2.khiêm tốn và giản dị
- 3.(văn viết) rõ ràng và đơn giản
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dễ hiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.