年久失修
niánjiǔshīxiū
[ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧㄡˇ ㄕ ㄒㄧㄡ]
NIÊN CỬU THẤT TU
- 1.cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng (thành ngữ)
- 2.đổ nát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.