學華語Kaori Dict

年輕人

giản thể: 年轻人

niánqīngrén

ㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄥ ㄖㄣˊ

NIÊN KHINH NHÂN

  1. 1.người trẻ
  2. 2.thanh niên

例句Câu ví dụ

  • 1

    告訴我,這個年輕人是誰?

    gàosu wǒ, zhège niánqīngrén shì shéi?

    Nói cho tôi biết, người đàn ông trẻ này là ai

  • 2

    大部分是年輕人。

    dàbùfen shì niánqīngrén。

    Đa số là những người trẻ tuổi

  • 3

    有位年輕人在門前唱歌.

    yǒu wèi niánqīngrén zài ménqián chànggē .

    Có một người trẻ đang hát trước cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年輕人 nghĩa là gì? · Kaori Dict