- 1.người trẻ
- 2.thanh niên

例句Câu ví dụ
- 1
告訴我,這個年輕人是誰?
gàosu wǒ, zhège niánqīngrén shì shéi?
Nói cho tôi biết, người đàn ông trẻ này là ai
- 2
大部分是年輕人。
dàbùfen shì niánqīngrén。
Đa số là những người trẻ tuổi
- 3
有位年輕人在門前唱歌.
yǒu wèi niánqīngrén zài ménqián chànggē .
Có một người trẻ đang hát trước cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.