學華語Kaori Dict

幻燈片

giản thể: 幻灯片

huàndēngpiàn

ㄏㄨㄢˋ ㄉㄥ ㄆㄧㄢˋ

HUYỄN ĐĂNG PHIẾN

TOCFL 7
  1. 1.slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu)
  2. 2.cuộn phim
  3. 3.trong suốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻灯片 nghĩa là gì? · Kaori Dict