- 1.Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA) (viết tắt của 國家廣播電視總局|国家广播电视总局[Guo2 jia1 Guang3 bo1 Dian4 shi4 Zong3 ju2])
- 2.trước đây là SAPPRFT, Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Phim và Truyền hình (2013-2018) và SARFT, Cục Quản lý Phát thanh, Phim và Truyền hình (trước 2013)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.