庫木吐拉千佛洞
giản thể: 库木吐拉千佛洞
Kùmùtǔlāqiānfódòng
[ㄎㄨˋ ㄇㄨˋ ㄊㄨˇ ㄌㄚ ㄑㄧㄢ ㄈㄛˊ ㄉㄨㄥˋ]
KHỐ MỘC THỔ LẠP THIÊN PHẬT ĐỘNG
- 1.quần thể hang động nghìn Phật Kumutula ở Kuqa, Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.