學華語Kaori Dict

庫木吐拉千佛洞

giản thể: 库木吐拉千佛洞

qiāndòng

ㄎㄨˋ ㄇㄨˋ ㄊㄨˇ ㄌㄚ ㄑㄧㄢ ㄈㄛˊ ㄉㄨㄥˋ

KHỐ MỘC THỔ LẠP THIÊN PHẬT ĐỘNG

  1. 1.quần thể hang động nghìn Phật Kumutula ở Kuqa, Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

库木吐拉千佛洞 nghĩa là gì? · Kaori Dict