學華語Kaori Dict

庫肯霍夫公園

giản thể: 库肯霍夫公园

kěnhuòGōngyuán

ㄎㄨˋ ㄎㄣˇ ㄏㄨㄛˋ ㄈㄨ ㄍㄨㄥ ㄩㄢˊ

KHỐ KHẲNG HOẮC PHU CÔNG VIÊN

  1. 1.Keukenhof, vườn hoa ở Hà Lan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庫肯霍夫公園 nghĩa là gì? · Kaori Dict