學華語Kaori Dict

tíng

ㄊㄧㄥˊ

ĐÌNH

  1. 1.sảnh chính
  2. 2.sân trước
  3. 3.toà án

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的意見與您大相逕庭。

    wǒ de yìjiàn yǔ nín dà Xiāng jìngtíng。

    Ý kiến của tôi hoàn toàn khác với ý kiến của anh.

  • 2

    您該知道您對家庭的責任。

    nín gāi zhīdào nín duìjiā tíng de zérèn。

    Bạn nên biết trách nhiệm của bạn đối với gia đình

  • 3

    你該知道你對家庭的責任。

    nǐ gāi zhīdào nǐ duìjiā tíng de zérèn。

    Bạn nên biết trách nhiệm của bạn đối với gia đình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庭 nghĩa là gì? · Kaori Dict