庵摩落迦果
ānmóluòjiāguǒ
[ㄢ ㄇㄛˊ ㄌㄨㄛˋ ㄐㄧㄚ ㄍㄨㄛˇ]
AM MA LẠC CA QUẢ
- 1.xem 餘甘子|余甘子[yu2 gan1 zi3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
[ㄢ ㄇㄛˊ ㄌㄨㄛˋ ㄐㄧㄚ ㄍㄨㄛˇ]
AM MA LẠC CA QUẢ
