學華語Kaori Dict

庸人自擾

giản thể: 庸人自扰

yōngrénrǎo

ㄩㄥ ㄖㄣˊ ㄗˋ ㄖㄠˇ

DUNG NHÂN TỰ NHIỄU

  1. 1.nghĩa đen: người ngốc tự làm rối mình (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: bực bội vì chuyện không đâu
  3. 3.tự tạo rắc rối cho chính mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庸人自擾 nghĩa là gì? · Kaori Dict