學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廣播網路
廣播網路
giản thể:
广播网路
guǎng
bō
wǎng
lù
[ㄍㄨㄤˇ ㄅㄛ ㄨㄤˇ ㄌㄨˋ]
NGHIỄM BÁ VÕNG LỘ
1.
mạng lưới phát thanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
路
lù
đường (LT:條|条[tiao2])
走路
zǒulù
đi bộ
馬路
mǎlù
đường phố
上網
shàngwǎng
lên mạng
路口
lùkǒu
giao lộ
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
逐字解
Từng chữ trong từ
廣
quảng
rộng, rộng rãi, rộng lớn
播
bá, vá
gieo, lan truyền
網
võng
bộ, lưới, mạng
路
lộ
đường, lối đi, phố
記憶技巧
Mẹo nhớ
路
LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
廣播網路 nghĩa là gì? · Kaori Dict