學華語Kaori Dict

廣水市

giản thể: 广水市

Guǎngshuǐshì

ㄍㄨㄤˇ ㄕㄨㄟˇ ㄕˋ

NGHIỄM THUỶ THỊ

  1. 1.Quảng Thủy, thành phố cấp huyện ở Tùy Châu 隨州|随州[Sui2 zhou1], Hồ Bắc

Cách đọc khác:GuǎngshuǐShì廣水市 — Quảng Thủy, một thành phố cấp huyện của thành phố Tuy Châu 隨州市|随州市[Sui2 zhou1 Shi4], Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廣水市 nghĩa là gì? · Kaori Dict