廣而告之廣告公司
giản thể: 广而告之广告公司
guǎngérgàozhīguǎnggàogōngsī
[ㄍㄨㄤˇ ㄦˊ ㄍㄠˋ ㄓ ㄍㄨㄤˇ ㄍㄠˋ ㄍㄨㄥ ㄙ]
NGHIỄM NHI CÁO CHI NGHIỄM CÁO CÔNG TI
- 1.Tập đoàn Quảng cáo Quốc tế China Mass Media

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.