學華語Kaori Dict

異性性接觸

giản thể: 异性性接触

xìngxìngjiēchù

ㄧˋ ㄒㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄝ ㄔㄨˋ

DỊ TÍNH TÍNH TIẾP XÚC

  1. 1.quan hệ tình dục khác giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

异性性接触 nghĩa là gì? · Kaori Dict