- 1.các cực đối lập thu hút nhau
- 2.(nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau
- 3.các sự đối lập thu hút nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.