引人注意
yǐnrénzhùyì
[ㄧㄣˇ ㄖㄣˊ ㄓㄨˋ ㄧˋ]
DẪN NHÂN CHÚ Ý
- 1.thu hút sự chú ý
- 2.bắt mắt
- 3.dễ thấy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.