引入迷途
yǐnrùmítú
[ㄧㄣˇ ㄖㄨˋ ㄇㄧˊ ㄊㄨˊ]
DẪN NHẬP MÊ ĐỒ
- 1.làm cho lạc đường
- 2.dẫn lạc lối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
[ㄧㄣˇ ㄖㄨˋ ㄇㄧˊ ㄊㄨˊ]
DẪN NHẬP MÊ ĐỒ
