引狗入寨
yǐngǒurùzhài
[ㄧㄣˇ ㄍㄡˇ ㄖㄨˋ ㄓㄞˋ]
DẪN CẨU NHẬP TRẠI
- 1.nghĩa đen: dẫn chó vào trại (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: dẫn nguồn gây rắc rối vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.