學華語Kaori Dict

弗洛倫蒂諾·佩雷斯

giản thể: 弗洛伦蒂诺·佩雷斯

luòlúnnuò·Pèiléi

ㄈㄨˊ ㄌㄨㄛˋ ㄌㄨㄣˊ ㄉㄧˋ ㄋㄨㄛˋ ㄆㄟˋ ㄌㄟˊ ㄙ

PHẤT LẠC LUÂN ĐẾ NẶC · BỘI LÔI TƯ

  1. 1.Florentino Pérez (1947-), doanh nhân người Tây Ban Nha và chủ tịch câu lạc bộ bóng đá Real Madrid

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弗洛伦蒂诺·佩雷斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict