弦而鼓之
xiánérgǔzhī
[ㄒㄧㄢˊ ㄦˊ ㄍㄨˇ ㄓ]
HUYỀN NHI CỔ CHI
- 1.lắp dây đàn tranh rồi đánh (câu trong văn bản thời Minh của 劉伯溫|刘伯温[Liu2 Bo2 wen1])
- 2.(ví von) chơi nhạc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.