學華語Kaori Dict

弦而鼓之

xiánérzhī

ㄒㄧㄢˊ ㄦˊ ㄍㄨˇ ㄓ

HUYỀN NHI CỔ CHI

  1. 1.lắp dây đàn tranh rồi đánh (câu trong văn bản thời Minh của 劉伯溫|刘伯温[Liu2 Bo2 wen1])
  2. 2.(ví von) chơi nhạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弦而鼓之 nghĩa là gì? · Kaori Dict