- 1.nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
- 2.bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị
- 3.người bị tước đoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.