學華語Kaori Dict

弱勢群體

giản thể: 弱势群体

ruòshìqún

ㄖㄨㄛˋ ㄕˋ ㄑㄩㄣˊ ㄊㄧˇ

NHƯỢC THẾ QUẦN THỂ

  1. 1.nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
  2. 2.bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị
  3. 3.người bị tước đoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱势群体 nghĩa là gì? · Kaori Dict