形象代言人
xíngxiàngdàiyánrén
[ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄤˋ ㄉㄞˋ ㄧㄢˊ ㄖㄣˊ]
HÌNH TƯỢNG ĐẠI NGÔN NHÂN
- 1.đại sứ thương hiệu
- 2.gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.