- 1.một lát
- 2.lát nữa
- 3.cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]

例句Câu ví dụ
- 1
待會兒再說。
dāi huìr zài shuō
Nói sau
- 2
忙了不注意休息和鍛煉,待會兒生起大病來就來勿及了。
máng le bùzhùyì xiūxi hé duànliàn, dāihuìr shēng qǐ dàbìng lái jiù lái wù jí le。
nếu không chú ý nghỉ ngơi và tập luyện, sau này nếu mắc bệnh lớn thì sẽ không kịp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.