學華語Kaori Dict

待會兒

giản thể: 待会儿

dāihuìr

ㄉㄞ ㄏㄨㄟˋ ㄖ˙

ĐÃI HỘI NHÂN

HSK 6TOCFL 4
  1. 1.một lát
  2. 2.lát nữa
  3. 3.cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    待會兒再說。

    dāi huìr zài shuō

    Nói sau

  • 2

    忙了不注意休息和鍛煉,待會兒生起大病來就來勿及了。

    máng le bùzhùyì xiūxi hé duànliàn, dāihuìr shēng qǐ dàbìng lái jiù lái wù jí le。

    nếu không chú ý nghỉ ngơi và tập luyện, sau này nếu mắc bệnh lớn thì sẽ không kịp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待会儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict