徐娘半老
Xúniángbànlǎo
[ㄒㄩˊ ㄋㄧㄤˊ ㄅㄢˋ ㄌㄠˇ]
TỪ NƯƠNG BÁN LÃO
- 1.phụ nữ trung niên nhưng vẫn hấp dẫn
- 2.người phụ nữ có tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.