得饒人處且饒人
giản thể: 得饶人处且饶人
déráorénchùqiěráorén
[ㄉㄜˊ ㄖㄠˊ ㄖㄣˊ ㄔㄨˋ ㄑㄧㄝˇ ㄖㄠˊ ㄖㄣˊ]
ĐẮC NHIÊU NHÂN XỨ THẢ NHIÊU NHÂN
- 1.nơi có thể tha cho người, thì nên tha (thành ngữ); ai cũng có thể mắc sai lầm, hãy tha thứ khi có thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 且THẢ (且) – hơn nữa: Bàn thờ xếp ba tầng đá, còn chồng THÊM được nữa — vả lại, hơn nữa, THẢ hồ mà chất.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.