學華語Kaori Dict

從天而降

giản thể: 从天而降

cóngtiānérjiàng

ㄘㄨㄥˊ ㄊㄧㄢ ㄦˊ ㄐㄧㄤˋ

TÒNG THIÊN NHI GIÁNG

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: rơi từ trên trời xuống (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: xuất hiện bất ngờ
  3. 3.phát sinh đột ngột
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.từ trên trời rơi xuống
  2. 5.rơi vào lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從天而降 nghĩa là gì? · Kaori Dict