微小病毒科
wēixiǎobìngdúkē
[ㄨㄟ ㄒㄧㄠˇ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ ㄎㄜ]
VI TIỂU BỆNH ĐỘC KHOA
- 1.Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.