學華語Kaori Dict

德國人

giản thể: 德国人

guórén

ㄉㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ

ĐỨC QUỐC NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是德國人。

    wǒ shì Déguórén。

    Tôi là người Đức

  • 2

    我不是德國人。

    wǒ bùshì Déguórén。

    Tôi không phải người Đức

  • 3

    瑪麗是德國人。

    Mǎlì shì Déguórén。

    Mary là người Đức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德国人 nghĩa là gì? · Kaori Dict