例句Câu ví dụ
- 1
我是德國人。
wǒ shì Déguórén。
Tôi là người Đức
- 2
我不是德國人。
wǒ bùshì Déguórén。
Tôi không phải người Đức
- 3
瑪麗是德國人。
Mǎlì shì Déguórén。
Mary là người Đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
