學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
德州撲克
德州撲克
giản thể:
德州扑克
Dé
zhōu
pū
kè
[ㄉㄜˊ ㄓㄡ ㄆㄨ ㄎㄜˋ]
ĐỨC CHÂU PHÁC KHẮC
1.
Texas hold 'em (biến thể poker)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
道德
dàodé
đức hạnh
撲
pū
lao vào
美德
měidé
đức hạnh
品德
pǐndé
phẩm chất đạo đức
逐字解
Từng chữ trong từ
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
撲
phác, vục
đập, đấm, đánh
克
khắc
gram
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
德州扑克 nghĩa là gì? · Kaori Dict