學華語Kaori Dict

德薄能鮮

giản thể: 德薄能鲜

néngxiǎn

ㄉㄜˊ ㄅㄛˊ ㄋㄥˊ ㄒㄧㄢˇ

ĐỨC BẠC NĂNG TIÊN

  1. 1.đức mỏng tài cạn (thành ngữ); Tôi là người khiêm tốn và không giỏi giang gì (nhà văn Tống Ouyang Xiu 歐陽修|欧阳修[Ou1 yang2 Xiu1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德薄能鲜 nghĩa là gì? · Kaori Dict