- 1.khéo léo
- 2.thông minh
- 3.tinh xảo

例句Câu ví dụ
- 1
她心靈手巧,又會彈古琴又會拉二胡。
tā xīnlíngshǒuqiǎo, yòu huì tán gǔqín yòu huì lā èrhú。
Cô ấy tinh khôn, vừa biết chơi đàn ghi ta cổ điển vừa biết chơi đàn nhị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.