學華語Kaori Dict

心甘情願

giản thể: 心甘情愿

xīngānqíngyuàn

ㄒㄧㄣ ㄍㄢ ㄑㄧㄥˊ ㄩㄢˋ

TÂM CAM TÌNH NGUYỆN

TOCFL 6
  1. 1.vui vẻ làm (thành ngữ)
  2. 2.hoàn toàn vui vẻ để làm
  3. 3.rất sẵn lòng làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心甘情愿 nghĩa là gì? · Kaori Dict