學華語Kaori Dict

忍者龜

giản thể: 忍者龟

RěnzhěGuī

ㄖㄣˇ ㄓㄜˇ ㄍㄨㄟ

NHẪN GIẢ QUY

  1. 1.Teenage Mutant Ninja Turtles (Đài Loan)
  2. 2.xem 忍者神龜|忍者神龟[Ren3 zhe3 Shen2 gui1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍者龟 nghĩa là gì? · Kaori Dict