忍辱偷生
rěnrǔtōushēng
[ㄖㄣˇ ㄖㄨˇ ㄊㄡ ㄕㄥ]
NHẪN NHỤC THÂU SINH
- 1.cam chịu nhục nhã để cứu lấy bản thân (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
[ㄖㄣˇ ㄖㄨˇ ㄊㄡ ㄕㄥ]
NHẪN NHỤC THÂU SINH
