學華語Kaori Dict

zhōng

ㄓㄨㄥ

TRUNG

  1. 1.trung thành; tận tụy; trung thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    忠於自己。

    zhōng Yū zìjǐ。

    Trung thực với chính mình

  • 2

    狗是最忠實的朋友。

    gǒu shì zuì zhōngshí de péngyou。

    Chó là người bạn trung thành nhất

  • 3

    楊康生在李忠浩的單位工作。

    Yáng KāngShēng zài Lǐ zhōng hào de dānwèi gōngzuò。

    Yang Kangsheng làm việc tại đơn vị của Lee Chungho.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠 nghĩa là gì? · Kaori Dict