忠清北道
Zhōngqīngběidào
[ㄓㄨㄥ ㄑㄧㄥ ㄅㄟˇ ㄉㄠˋ]
TRUNG THANH BẮC ĐẠO
- 1.Tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc, thủ phủ Cheongju 清州市

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.