學華語Kaori Dict

快速診斷測試

giản thể: 快速诊断测试

kuàizhěnduànshì

ㄎㄨㄞˋ ㄙㄨˋ ㄓㄣˇ ㄉㄨㄢˋ ㄘㄜˋ ㄕˋ

KHOÁI TỐC CHẨN ĐOẠN TRẮC THÍ

  1. 1.xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快速診斷測試 nghĩa là gì? · Kaori Dict