念珠菌症
niànzhūjūnzhèng
[ㄋㄧㄢˋ ㄓㄨ ㄐㄩㄣ ㄓㄥˋ]
NIỆM CHÂU KHUẨN CHỨNG
- 1.(y học) bệnh nấm Candida
- 2.tưa miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.