學華語Kaori Dict

思維

giản thể: 思维

wéi

ㄙ ㄨㄟˊ

TƯ DUY

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.(dòng) suy nghĩ
  2. 2.tư duy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的思維很有邏輯。

    tā de sī wéi hěn yǒu luó ji

    Suy nghĩ của ông ấy rất hợp lý

  • 2

    學習數學能夠改變思維。

    xuéxí shùxué nénggòu gǎibiàn sīwéi。

    Học toán có thể thay đổi tư duy

  • 3

    學習物理能夠改變思維。

    xuéxí wùlǐ nénggòu gǎibiàn sīwéi。

    Học vật lý có thể thay đổi tư duy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思维 nghĩa là gì? · Kaori Dict