例句Câu ví dụ
- 1
他的思維很有邏輯。
tā de sī wéi hěn yǒu luó ji
Suy nghĩ của ông ấy rất hợp lý
- 2
學習數學能夠改變思維。
xuéxí shùxué nénggòu gǎibiàn sīwéi。
Học toán có thể thay đổi tư duy
- 3
學習物理能夠改變思維。
xuéxí wùlǐ nénggòu gǎibiàn sīwéi。
Học vật lý có thể thay đổi tư duy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
