急中生智
jízhōngshēngzhì
[ㄐㄧˊ ㄓㄨㄥ ㄕㄥ ㄓˋ]
CẤP TRUNG SINH TRÍ
- 1.nhanh trí trong tình huống khẩn cấp
- 2.có thể phản ứng một cách linh hoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.