急智
jízhì
[ㄐㄧˊ ㄓˋ]
CẤP TRÍ
- 1.nhanh trí
- 2.có thể nghĩ nhanh trong tình huống khẩn cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!