學華語Kaori Dict

恐怖電影

giản thể: 恐怖电影

kǒngdiànyǐng

ㄎㄨㄥˇ ㄅㄨˋ ㄉㄧㄢˋ ㄧㄥˇ

KHỦNG BỐ ĐIỆN ẢNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom喜歡看恐怖電影嗎?

    T o m xǐhuan kàn kǒngbùdiànyǐng ma?

    Tom có thích xem phim kinh dị không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐怖电影 nghĩa là gì? · Kaori Dict