學華語Kaori Dict

恒生指數

giản thể: 恒生指数

HéngshēngZhǐshù

ㄏㄥˊ ㄕㄥ ㄓˇ ㄕㄨˋ

HẰNG SINH CHỈ SỐ

  1. 1.Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恒生指数 nghĩa là gì? · Kaori Dict