恩平市
Ēnpíngshì
[ㄣ ㄆㄧㄥˊ ㄕˋ]
ÂN BÌNH THỊ
- 1.Enping, thành phố cấp huyện ở Jiangmen 江門|江门, Quảng Đông
Cách đọc khác:ĒnpíngShì — Enping, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Jiangmen 江門市|江门市[Jiang1 men2 Shi4], tỉnh Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.